Ethyl Maltol / Ethyl Hydroxypyrone vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C7H8O3
Khối lượng phân tử
140.14 g/mol
CAS
4940-11-8
CAS
56-81-5
| Ethyl Maltol / Ethyl Hydroxypyrone ETHYL HYDROXYPYRONE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ethyl Maltol / Ethyl Hydroxypyrone | Glycerin |
| Phân loại | Hương liệu | Hoạt chất |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Che mùi, Tạo hương | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|