Ethyl Octanoate / Ethyl Caprylate vs Linalool

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

106-32-1

CAS

78-70-6

Ethyl Octanoate / Ethyl Caprylate

ETHYL OCTANOATE

Linalool

LINALOOL

Tên tiếng ViệtEthyl Octanoate / Ethyl CaprylateLinalool
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score1/105/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tự nhiên, tươi mát với ghi chú trái cây dâu và quả
  • Giúp cố định và kéo dài độ bền của mùi hương trên da
  • Cải thiện khả năng phân tán và hòa tan của công thức mỹ phẩm
  • An toàn, tương thích tốt với mọi loại da, ít gây kích ứng
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với mùi hương nhất định
  • Nếu nồng độ quá cao có thể gây kích ứng hoặc cảm giác tburn trên da
  • Dễ bay hơi nhanh, có thể giảm hiệu ứng hương nếu không được bảo quản đúng cách
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao

Nhận xét

Linalool là một monoterpenol có mùi hương hoa-ngọt, trong khi ethyl octanoate mang ghi chú trái cây. Cả hai đều được sử dụng làm hương liệu nhưng cho hiệu ứng hương khác nhau hoàn toàn.