ETHYL VANILLIN vs 4,7-Dimethyl-6-octen-3-one (Sulcatone)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

121-32-4

Công thức phân tử

C10H18O

Khối lượng phân tử

154.25 g/mol

CAS

2550-11-0

ETHYL VANILLIN4,7-Dimethyl-6-octen-3-one (Sulcatone)

4,7-DIMETHYL-6-OCTEN-3-ONE

Tên tiếng ViệtETHYL VANILLIN4,7-Dimethyl-6-octen-3-one (Sulcatone)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/5
Công dụngChe mùiTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm ấm áp, gợi ý musk tinh tế cho sản phẩm
  • Giúp cố định các hương liệu khác, kéo dài độ bền của mùi thơm
  • Tạo note base dễ chịu và lâu lâu trong nước hoa và các sản phẩm chăm sóc
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông, phù hợp với các loại da
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng da nhẹ ở một số người nhạy cảm khi sử dụng nồng độ cao
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở những cá nhân có da rất nhạy cảm với hương liệu
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và vùng da nhạy cảm

Nhận xét

Ethyl vanillin mang hương vani ngọt, sulcatone mang hương ấm áp musk. Cả hai đều có tính cố định tốt nhưng tạo ra các note hương khác nhau.