Ethylhexyl Isopalmitate vs ISOPROPYL PALMITATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C24H48O2
Khối lượng phân tử
368.6 g/mol
CAS
93843-32-4
CAS
142-91-6
| Ethylhexyl Isopalmitate ETHYLHEXYL ISOPALMITATE | ISOPROPYL PALMITATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ethylhexyl Isopalmitate | ISOPROPYL PALMITATE |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 2/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Làm mềm da | Làm mềm da, Che mùi, Tạo hương |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Isopropyl Palmitate có cấu trúc tương tự nhưng Ethylhexyl Isopalmitate thấm nhanh hơn và không dễ để lại cảm giác dính dầu. Ethylhexyl Isopalmitate cũng có khả năng dưỡng ẩm tốt hơn một chút.