Làm mềmEU ✓

Ethylhexyl Isopalmitate

ETHYLHEXYL ISOPALMITATE

Ethylhexyl Isopalmitate là một ester dầu khoáng tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm như một chất làm mềm da và cải thiện kết cấu sản phẩm. Nó có đặc tính nhẹ, không dính và thấm nhanh vào da, tạo cảm giác mềm mượt mà không để lại lớp dư thừa. Thành phần này giúp cân bằng độ ẩm và tăng độ bóng tự nhiên cho da mà không gây tắc lỗ chân lông đáng kể. Thường được sử dụng trong các công thức kem dưỡng, serum, và trang điểm để cải thiện khả năng bôi trơn và mịn màng.

Công thức phân tử

C24H48O2

Khối lượng phân tử

368.6 g/mol

Tên IUPAC

2-ethylhexyl 14-methylpentadecanoate

CAS

93843-32-4

2/10

EWG Score

An toàn

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Phê duyệt trong EU theo Quy định (EC) 12

Tổng quan

Ethylhexyl Isopalmitate, còn được gọi là 2-Ethylhexyl isohexadecanoate, là một ester tổng hợp được tạo ra từ cồn 2-ethylhexanol và axit palmitic. Đây là một thành phần được ưa chuộng trong công nghiệp mỹ phẩm vì khả năng cải thiện độ mịn và kết cấu của các sản phẩm chăm sóc da mà không gây cảm giác quá dầu. Thành phần này được phân loại là một chất làm mềm da (emollient) và được sử dụng trong các công thức từ 1-15% để đạt được kết quả tối ưu. Nó đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm dưỡng ẩm, tinh chất, và mỹ phẩm trang điểm vì khả năng hòa quyện tốt với các thành phần khác. So với các chất làm mềm da khác, Ethylhexyl Isopalmitate mang lại sự cân bằng giữa hiệu quả dưỡng ẩm và nhẹ nhàng trên da, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các công thức nhẹ và dễ hấp thụ.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm mềm và mịn da, tạo cảm giác mượt mà tức thì
  • Cải thiện kết cấu và khả năng bôi trơn của các công thức mỹ phẩm
  • Thấm nhanh vào da mà không để lại cảm giác dính dầu
  • Giúp giữ ẩm tự nhiên của da bằng cách tạo lớp bảo vệ nhẹ
  • Tương thích tốt với nhiều thành phần khác trong các công thức phức tạp

Lưu ý

  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở những người có da dễ mụn, mặc dù mức độ comedogenicity thấp
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có da nhạy cảm với ester dầu khoáng tổng hợp

Cơ chế hoạt động

Ethylhexyl Isopalmitate hoạt động bằng cách tạo thành một lớp bảo vệ mỏng trên bề mặt da, giúp giữ ẩm tự nhiên bên trong mà vẫn cho phép da "thở" bình thường. Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó thấm nhanh vào các lớp ngoài của da mà không tích tụ dưới dạng một lớp dầu dày đặc. Thành phần này cải thiện khả năng bôi trơn giữa các hạt bề mặt da, làm cho da cảm thấy mượt mà và mịn màng hơn. Nó cũng giúp các công thức mỹ phẩm có độ bôi trơn tốt hơn, giúp việc thoa và phân bố đều dễ dàng hơn, tạo ra trải nghiệm sử dụng cao cấp hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy Ethylhexyl Isopalmitate có mức độ an toàn cao khi sử dụng trong mỹ phẩm, với các thử nghiệm độc tính da và mắt cho thấy kích ức tối thiểu. Nó đã được Cosmetic Ingredient Review (CIR) đánh giá là an toàn khi sử dụng trong các công thức mỹ phẩm. Một số nghiên cứu cho thấy nó có hiệu quả trong việc cải thiện cảm giác da và độ bóng tự nhiên, với lợi ích dưỡng ẩm kéo dài trong vài giờ sau khi thoa. Mức comedogenicity thấp (2 trên thang đo 0-5) cũng cho phép nó được sử dụng cho hầu hết các loại da, kể cả da dễ mụn.

Cách Ethylhexyl Isopalmitate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ethylhexyl Isopalmitate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng trong khoảng 1-15% tùy thuộc vào loại công thức. Các sản phẩm dưỡng ẩm nhẹ thường chứa 3-8%, trong khi các công thức serum có thể chứa 5-12%.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối, tùy theo nhu cầu da cá nhân.

Công dụng:

Làm mềm da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Paula's Choice Ingredient DictionaryINCIDecoder.comCosmetics Info Database

CAS: 93843-32-4 · EC: 299-112-2 · PubChem: 53749398

Bạn có biết?

Ethylhexyl Isopalmitate được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm trang điểm cao cấp vì khả năng cải thiện độ "bóng tự nhiên" của da mà không làm cho lớp makeup trở nên quá bóng.

Thành phần này được phát triển lần đầu tiên trong những năm 1980 như một thay thế an toàn hơn và nhẹ hơn cho các loại dầu khoáng truyền thống.

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.