Ethylhexylglycerin vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

70445-33-9

CAS

56-81-5

Ethylhexylglycerin

ETHYLHEXYLGLYCERIN

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtEthylhexylglycerinGlycerin
Phân loạiDưỡng ẩmHoạt chất
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng daDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Làm mềm và dưỡng ẩm da hiệu quả
  • Có tính kháng khuẩn tự nhiên, ngăn ngừa mùi cơ thể
  • Tăng cường hiệu quả bảo quản cho sản phẩm
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm
  • Hiếm khi có thể gây dị ứng tiếp xúc
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da

Nhận xét

Glycerin chủ yếu dưỡng ẩm, ethylhexylglycerin có thêm tác dụng kháng khuẩn