EUGENOL vs Acetate Eugenol

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

97-53-0

Công thức phân tử

C12H14O3

Khối lượng phân tử

206.24 g/mol

CAS

93-28-7

EUGENOLAcetate Eugenol

EUGENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtEUGENOLAcetate Eugenol
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/5
Công dụngTạo hươngChe mùi
Lợi ích
  • Cải thiện hương thơm và trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần khác
  • Tăng giá trị cảm quan và thu hút người tiêu dùng
  • Có đặc tính kháng khuẩn nhẹ nhờ nguồn gốc từ eugenol
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng da ở người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với eugenol
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây phản ứng quang học
  • Một số người có thể bị nhạy cảm với các hợp chất thơm tổng hợp

Nhận xét

Eugenyl Acetate là dạng được acetate hóa của eugenol, có mùi thơm nhẹ hơn và ít kích ứng hơn so với eugenol nguyên chất