Acetate Eugenol
EUGENYL ACETATE
Eugenyl Acetate là một hợp chất thơm được dùng chủ yếu trong mỹ phẩm để che phủ hoặc cải thiện mùi hương của sản phẩm. Đây là dạng acetate hóa của eugenol, có mùi thơm ấm áp với ghi chú cay, thảo mộc. Thành phần này thường được sử dụng ở nồng độ thấp trong các công thức nước hoa, kem dưỡng và sản phẩm chăm sóc da.
Công thức phân tử
C12H14O3
Khối lượng phân tử
206.24 g/mol
Tên IUPAC
(2-methoxy-4-prop-2-enylphenyl) acetate
CAS
93-28-7
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Eugenyl Acetate được phê duyệt sử dụng t
Tổng quan
Eugenyl Acetate là một chất liệu thơm tổng hợp được lấy từ hoặc sản xuất để mô phỏng mùi thơm của eugenol. Đây là một ester của eugenol với axit acetic, tạo ra một hương thơm ấm áp, cay và có chút ngọt. Thành phần này phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da, nước hoa, sữa tắm và các công thức sơ cấp. Nó hoạt động chủ yếu như một chất che phủ mùi, giúp che phủ các mùi không mong muốn từ các thành phần hoạt chất khác trong công thức.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Cải thiện hương thơm và trải nghiệm sử dụng sản phẩm
- Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần khác
- Tăng giá trị cảm quan và thu hút người tiêu dùng
- Có đặc tính kháng khuẩn nhẹ nhờ nguồn gốc từ eugenol
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng da ở người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với eugenol
- Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây phản ứng quang học
- Một số người có thể bị nhạy cảm với các hợp chất thơm tổng hợp
Cơ chế hoạt động
Khi thêm vào sản phẩm, Eugenyl Acetate giải phóng các phân tử thơm vào không khí và trên bề mặt da. Các phân tử này tương tác với các thụ thể khứu giác, tạo ra cảm nhận mùi thơm. Eugenyl Acetate cũng có khả năng hòa tan trong các pha dầu và nước, giúp phân tán đều trong toàn bộ sản phẩm. Nồng độ sử dụng thấp giúp tối ưu hóa mùi thơm mà không gây kích ứng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy Eugenyl Acetate có đặc tính kháng khuẩn nhẹ do nguồn gốc từ eugenol, mặc dù tác dụng này ít hơn so với eugenol nguyên chất. Tổ chức CIR đã đánh giá eugenol và các dẫn xuất liên quan là an toàn cho sử dụng trong cosmetics ở nồng độ phù hợp. Các nghiên cứu in vitro cho thấy Eugenyl Acetate có thể gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm.
Cách Acetate Eugenol tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng từ 0.01% đến 1% tùy thuộc vào loại sản phẩm và hiệu ứng mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm chăm sóc hàng ngày
Công dụng:
Tránh dùng với
So sánh với thành phần khác
Eugenyl Acetate là dạng được acetate hóa của eugenol, có mùi thơm nhẹ hơn và ít kích ứng hơn so với eugenol nguyên chất
Cả hai đều là acetate sử dụng trong fragrance, nhưng Eugenyl Acetate có hương thơm cay hơn, Benzyl Acetate có mùi ngọt hơn
Eugenyl Acetate là một thành phần riêng lẻ trong khi synthetic fragrance blends là hỗn hợp nhiều thành phần
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Eugenol and Related Phenylpropanes as Used in Cosmetics— Cosmetics Ingredient Review
- Eugenyl Acetate in Fragrance Industry— International Fragrance Association
- INCI Dictionary - Eugenyl Acetate— Cosmetics Info
CAS: 93-28-7 · EC: 202-235-6 · PubChem: 7136
Bạn có biết?
Eugenol là hợp chất tự nhiên chủ yếu trong dầu từ cây đinh hương, nhưng Eugenyl Acetate thường được sản xuất tổng hợp để đảm bảo chất lượng và độ tinh khiết
Mùi thơm cay của Eugenyl Acetate tương tự như cảm giác ấm áp, khiến nó thường xuyên được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da mùa đông
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE
1,5,9-TRIMETHYL-OXABICYCLOTRIDECADIENE
1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL