Acetate Eugenol vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H14O3

Khối lượng phân tử

206.24 g/mol

CAS

93-28-7

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Acetate Eugenol

EUGENYL ACETATE

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtAcetate Eugenol1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/105/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngChe mùiTạo hương
Lợi ích
  • Cải thiện hương thơm và trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần khác
  • Tăng giá trị cảm quan và thu hút người tiêu dùng
  • Có đặc tính kháng khuẩn nhẹ nhờ nguồn gốc từ eugenol
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với eugenol
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây phản ứng quang học
  • Một số người có thể bị nhạy cảm với các hợp chất thơm tổng hợp
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ