Acetate Eugenol vs Butylene Glycol
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C12H14O3
Khối lượng phân tử
206.24 g/mol
CAS
93-28-7
CAS
107-88-0
| Acetate Eugenol EUGENYL ACETATE | Butylene Glycol BUTYLENE GLYCOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Acetate Eugenol | Butylene Glycol |
| Phân loại | Hương liệu | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 4/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Che mùi | Giữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|