Acetate Geranyl / Geranyl Acetate vs Isopropyl Phenylacetate / Chất tạo hương Phenylacetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H20O2

Khối lượng phân tử

196.29 g/mol

CAS

105-87-3

Công thức phân tử

C11H14O2

Khối lượng phân tử

178.23 g/mol

CAS

4861-85-2

Acetate Geranyl / Geranyl Acetate

GERANYL ACETATE

Isopropyl Phenylacetate / Chất tạo hương Phenylacetate

ISOPROPYL PHENYLACETATE

Tên tiếng ViệtAcetate Geranyl / Geranyl AcetateIsopropyl Phenylacetate / Chất tạo hương Phenylacetate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương hoa hồng tự nhiên dễ chịu và tinh tế
  • Hỗ trợ cải thiện tuần hoàn máu và tính sống động của da
  • Có tính chất làm sáng da và giúp da trông tươi mới
  • Không gây tắc lỗ chân lông, phù hợp với mọi loại da
  • Tạo hương thơm dễ chịu, ấm áp với gợi ý hương mật ong và hoa
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ mùi hương dễ chịu
  • Giúp che phủ các mùi không mong muốn từ các thành phần hoạt chất khác
  • Ổn định và lâu dài so với một số chất tạo hương tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có làn da nhạy cảm hoặc dị ứng với tinh dầu geranium
  • Tính an toàn chủ yếu phụ thuộc vào nồng độ sử dụng và loại da của người dùng
  • Không nên sử dụng quá liều lượng vì có thể gây khó chịu hoặc đỏ da
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có khả năng gây dị ứng liên hệ ở những người nhạy cảm với các chất hóa học mùi
  • Có thể gây phản ứng quang hóa học nếu da tiếp xúc ánh nắng sau khi sử dụng sản phẩm

Nhận xét

Geranyl acetate là ester tự nhiên với hương hoa hồng, trong khi isopropyl phenylacetate là tổng hợp với hương mật ong. Isopropyl phenylacetate ít đắt hơn và ổn định hơn.