Isopropyl Phenylacetate / Chất tạo hương Phenylacetate
ISOPROPYL PHENYLACETATE
Isopropyl phenylacetate là một chất tạo hương tổng hợp thuộc nhóm ester, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Nó có hương thơm đặc trưng giống hương mật ong, hoa và trái cây, mang lại cảm giác ấm áp và dễ chịu. Thành phần này được phê duyệt sử dụng an toàn trong các sản phẩm mỹ phẩm tiêu dùng theo quy định quốc tế. Nó hoạt động chủ yếu để tăng cường mùi hương tổng thể của sản phẩm mà không cung cấp lợi ích dưỡng da cụ thể.
Công thức phân tử
C11H14O2
Khối lượng phân tử
178.23 g/mol
Tên IUPAC
propan-2-yl 2-phenylacetate
CAS
4861-85-2
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt theo Quy định Mỹ phẩm của
Tổng quan
Isopropyl phenylacetate là một ester hữu cơ tổng hợp được sử dụng rộng rãi như một thành phần tạo hương trong các sản phẩm mỹ phẩm, nước hoa và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được biết đến với hương thơm dặc trưng có nốt hương mật ong, hoa và trái cây, tạo ra một hương thơm ấm áp và dễ chịu. Được sản xuất thông qua phương pháp tổng hợp hóa học, nó cung cấp tính ổn định hương thơm cao hơn so với các chất tạo hương tự nhiên và có chi phí sản xuất hiệu quả hơn. Mặc dù chủ yếu được sử dụng cho tính năng thơm hương, isopropyl phenylacetate không cung cấp những lợi ích dưỡng da hay hoạt chất trực tiếp cho làn da.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo hương thơm dễ chịu, ấm áp với gợi ý hương mật ong và hoa
- Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ mùi hương dễ chịu
- Giúp che phủ các mùi không mong muốn từ các thành phần hoạt chất khác
- Ổn định và lâu dài so với một số chất tạo hương tự nhiên
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
- Có khả năng gây dị ứng liên hệ ở những người nhạy cảm với các chất hóa học mùi
- Có thể gây phản ứng quang hóa học nếu da tiếp xúc ánh nắng sau khi sử dụng sản phẩm
Cơ chế hoạt động
Isopropyl phenylacetate hoạt động chủ yếu ở mức độ cảm giác thông qua hệ thống khứu giác. Khi tiếp xúc với da, phân tử hương bay hơi từ bề mặt da và được các thụ thể khứu giác nhận biết, tạo ra cảm nhận về mùi hương. Với tính chất là một ester, nó có khả năng hòa tan tốt trong các chất nền dầu và cồn, cho phép phân tán đều đặn trong toàn bộ sản phẩm. Hương thơm được phát hành từ từ qua quá trình bay hơi, giúp kéo dài thời gian lưu mùi trên da.
Nghiên cứu khoa học
Isopropyl phenylacetate đã được Cosmetics Ingredient Review (CIR) Panel đánh giá là an toàn với nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm. Các nghiên cứu độc tính da thấy rằng nó có khả năng kích ứ thấp ở nồng độ điển hình (dưới 1%) được sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Tuy nhiên, ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần mùi hương, nó có thể gây ra phản ứng dị ứng liên hệ. Nó không được phân loại là chất gây ung thư hoặc gây độc tính hệ thống ở những mức độ sử dụng điển hình.
Cách Isopropyl Phenylacetate / Chất tạo hương Phenylacetate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0.1% - 2% tùy thuộc vào loại sản phẩm và mức độ hương mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, phụ thuộc vào loại sản phẩm (toner, kem, v.v.)
Công dụng:
Tránh dùng với
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là ester tạo hương, nhưng isopropyl phenylacetate có hương gợi ý mật ong-hoa trong khi benzyl acetate có hương quả chuối-ngọt. Isopropyl phenylacetate ổn định hơn trong điều kiện thay đổi pH.
Geranyl acetate là ester tự nhiên với hương hoa hồng, trong khi isopropyl phenylacetate là tổng hợp với hương mật ong. Isopropyl phenylacetate ít đắt hơn và ổn định hơn.
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Isopropyl Phenylacetate— Personal Care Products Council
- Fragrance Materials Review - INCI Ingredients— Cosmetics Ingredient Review
- EU Cosmetics Regulation - Annex II Prohibited Substances— European Commission
CAS: 4861-85-2 · EC: 225-468-5 · PubChem: 62553
Bạn có biết?
Hương mật ong của isopropyl phenylacetate được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong ngành thực phẩm để tạo hương licorice, kẹo và thực phẩm nướng
Chất này được phát hiện và tổng hợp lần đầu tiên vào những năm 1950 và đã trở thành một trong những chất tạo hương ester phổ biến nhất trong công nghiệp toàn cầu
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE
1,5,9-TRIMETHYL-OXABICYCLOTRIDECADIENE
1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL