Glycerin vs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
56-81-5
Công thức phân tử
C4H10O2
Khối lượng phân tử
90.12 g/mol
CAS
110-63-4
| Glycerin Glycerin | Butylene Glycol (1,4-Butanediol) 1,4-BUTANEDIOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glycerin | Butylene Glycol (1,4-Butanediol) |
| Phân loại | Hoạt chất | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là humectant mạnh. Glycerin có khả năng hút ẩm cao hơn nhưng có thể gây cảm giác dính ở nồng độ cao (>5%). Butylene glycol có khả năng thẩm thấu tốt hơn, tạo cảm giác nhẹ nhàng hơn, ít dính.