Glycerin vs Nhôm Methionat

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

Công thức phân tử

C3H6Al2O18S6

Khối lượng phân tử

576.4 g/mol

CAS

52667-15-9

Glycerin

Glycerin

Nhôm Methionat

ALUMINUM METHIONATE

Tên tiếng ViệtGlycerinNhôm Methionat
Phân loạiHoạt chấtKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng0/52/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Điều chỉnh độ nhớt và kết cấu sản phẩm hiệu quả
  • Cải thiện khả năng phết và độ bền của công thức
  • Giúp sản phẩm có cảm giác mịn và mềm mại trên da
  • Tăng cường tính ổn định của các công thức gel và lỏng
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Ở nồng độ cao có thể gây cảm giác khô hoặc tightness trên da
  • Người da nhạy cảm cần kiểm tra độ dung nạp trước khi sử dụng
  • Có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt