Glycerin vs Copolymer Bis-Ethylhexyl Poly(1,4-Butanediol)-22/IPDI

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

Glycerin

Glycerin

Copolymer Bis-Ethylhexyl Poly(1,4-Butanediol)-22/IPDI

BIS-ETHYLHEXYL POLY(1,4-BUTANEDIOL)-22/IPDI COPOLYMER

Tên tiếng ViệtGlycerinCopolymer Bis-Ethylhexyl Poly(1,4-Butanediol)-22/IPDI
Phân loạiHoạt chấtKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng0/52/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Tăng cường khả năng bám dính của công thức, giúp sản phẩm lâu trôi hơn
  • Tạo độ bền và độ ổn định cao cho các sản phẩm trang điểm
  • Cung cấp hiệu ứng chống thấm nước, giúp sản phẩm chống lại mồ hôi và ẩm
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Có thể gây tẫn tích trên da nếu không tẩy sạch kỹ lưỡng bằng nước hoặc dung dịch tẩy
  • Có tiềm năng gây cảm giác bít tắc lỗ chân lông ở những người da nhạy cảm
  • Có thể làm khô da nếu sử dụng kết hợp với các sản phẩm khác có tác dụng tương tự
  • Những sản phẩm chứa thành phần này có thể khó tẩy rửa nếu không sử dụng tẩy trang dầu