Glycerin vs Copolymer Butene/Propylene

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

🧪

Chưa có ảnh

CAS

29160-13-2

Glycerin

Glycerin

Copolymer Butene/Propylene

BUTENE/PROPYLENE COPOLYMER

Tên tiếng ViệtGlycerinCopolymer Butene/Propylene
Phân loạiHoạt chấtKhác
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Tạo màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da, giúp giữ lâu hiệu quả sản phẩm
  • Kiểm soát độ nhớt và kết cấu của công thức, mang lại cảm giác mịn màng
  • Cải thiện độ bền màu và tính ổn định của các sản phẩm makeup
  • Mang lại hiệu ứng dưỡng ẩm nhẹ mà không gây nặng nề
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông ở những người da rất nhạy cảm hoặc có xu hướng mụn