Glycerin vs Butoxydiglycol (Diethylene Glycol Monobutyl Ether)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

Công thức phân tử

C8H18O3

Khối lượng phân tử

162.23 g/mol

CAS

112-34-5

Glycerin

Glycerin

Butoxydiglycol (Diethylene Glycol Monobutyl Ether)

BUTOXYDIGLYCOL

Tên tiếng ViệtGlycerinButoxydiglycol (Diethylene Glycol Monobutyl Ether)
Phân loạiHoạt chấtHương liệu
EWG Score1/104/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ daChe mùi
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Dung môi mạnh mẽ giúp hòa tan các thành phần hương liệu và chiết xuất thực vật
  • Cải thiện khả năng thẩm thấu và penetration của các hoạt chất khác
  • Điều chỉnh độ nhớt công thức, tạo cảm giác sử dụng mịn màng và không nhờn
  • Giúp ổn định và bảo quản công thức mỹ phẩm lâu hơn
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm nếu nồng độ quá cao (>10%)
  • Ở một số trường hợp hiếm, có thể gây tác dụng phụ nếu tiếp xúc dài hạn trên vùng da tổn thương
  • Nên tránh tiếp xúc với vùng mắt và niêm mạc

Nhận xét

Glycerin là một chất giữ ẩm tự nhiên, trong khi butoxydiglycol là dung môi. Glycerin hấp thụ nước từ không khí, butoxydiglycol hòa tan các thành phần khó tan. Chúng thường được sử dụng cùng nhau.