Glycerin vs Copolymer Butylene-Ethylene
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
56-81-5
🧪
Chưa có ảnh
CAS
9019-29-8
| Glycerin Glycerin | Copolymer Butylene-Ethylene BUTYLENE/ETHYLENE COPOLYMER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glycerin | Copolymer Butylene-Ethylene |
| Phân loại | Hoạt chất | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |