Glycerin vs Butylene Glycol

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

CAS

107-88-0

Glycerin

Glycerin

Butylene Glycol

BUTYLENE GLYCOL

Tên tiếng ViệtGlycerinButylene Glycol
Phân loạiHoạt chấtDưỡng ẩm
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ daGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Cấp ẩm sâu và lâu dài cho da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của hoạt chất khác
  • Cải thiện kết cấu và độ mượt mà của sản phẩm
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ, giúp bảo quản sản phẩm
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người có da cực kỳ nhạy cảm
  • Sử dụng với nồng độ cao có thể gây cảm giác dính trên da

Nhận xét

Glycerin có hiệu quả giữ ẩm cao hơn nhưng có thể gây dính, trong khi Butylene Glycol nhẹ hơn và có thêm khả năng tăng cường thẩm thấu