Glycerin vs Butylene Glycol Oleate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

CAS

107425-65-0

Glycerin

Glycerin

Butylene Glycol Oleate

BUTYLENE GLYCOL OLEATE

Tên tiếng ViệtGlycerinButylene Glycol Oleate
Phân loạiHoạt chấtDưỡng ẩm
EWG Score1/103/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ daLàm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mịn da
  • Hoạt động như emulsifier tự nhiên, giữ công thức ổn định
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Giảm cảm giác khô căng và chống lão hóa
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Có thể gây mụn ở da cực kỳ dễ kích ứng nếu nồng độ cao
  • Axit oleic trong công thức có khả năng phá vỡ màng lipid da ở một số người
  • Cần kiểm tra trên da nhạy cảm trước khi sử dụng

Nhận xét

Glycerin là humectant tuyệt vời nhưng có thể làm cảm giác dính ở nồng độ cao. Butylene Glycol Oleate vừa là humectant vừa emollient, mang lại cảm giác mịn mà không quá dính.