Glycerin vs Cyclooctyl methyl carbonate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

61699-38-5

Glycerin

Glycerin

Cyclooctyl methyl carbonate

CYCLOOCTYL METHYL CARBONATE

Tên tiếng ViệtGlycerinCyclooctyl methyl carbonate
Phân loạiHoạt chấtHương liệu
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ daTạo hương
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Giúp phân tán các hợp chất hương liệu một cách đều đặn trong công thức
  • Tạo cảm giác nhẹ nhàng và mềm mại trên da khi sử dụng
  • Hỗ trợ ổn định hương thơm và kéo dài thời gian lưu hương
  • Không gây bóng dầu hay dư lắng trên da
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Có khả năng gây kích ứng ở những người da nhạy cảm hoặc dị ứng với các hợp chất hữu cơ
  • Có thể gây phản ứng nhạy cảm với ánh sáng (photosensitivity) ở một số trường hợp hiếm