Glycerin vs Diisobutyl Oxalate (Di-sec-butyl Oxalate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

Công thức phân tử

C10H18O4

Khối lượng phân tử

202.25 g/mol

CAS

13784-89-9

Glycerin

Glycerin

Diisobutyl Oxalate (Di-sec-butyl Oxalate)

DIISOBUTYL OXALATE

Tên tiếng ViệtGlycerinDiisobutyl Oxalate (Di-sec-butyl Oxalate)
Phân loạiHoạt chấtKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng0/52/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Cải thiện độ mềm mại và độ dẻo của công thức sản phẩm
  • Hoạt động như chất kiếp hợp, giúp ổn định các ion kim loại
  • Tăng khả năng hòa tan của các thành phần khác trong công thức
  • Kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm mỹ phẩm
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Có khả năng gây kích ứng da ở một số người nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Dữ liệu an toàn dài hạn trên da người vẫn còn hạn chế
  • Có thể tương tác với một số chất khác trong công thức làm thay đổi hiệu quả

Nhận xét

Glycerin là dung môi với tính dưỡng ẩm mạnh mẽ, trong khi Diisobutyl Oxalate chủ yếu là plasticiser với khả năng kiếp hợp