Glycerin vs Dimethylcyclohexylethoxy Isobutylpropanoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

Công thức phân tử

C17H32O3

Khối lượng phân tử

284.4 g/mol

CAS

141773-73-1

Glycerin

Glycerin

Dimethylcyclohexylethoxy Isobutylpropanoate

DIMETHYLCYCLOHEXYLETHOXY ISOBUTYLPROPANOATE

Tên tiếng ViệtGlycerinDimethylcyclohexylethoxy Isobutylpropanoate
Phân loạiHoạt chấtHương liệu
EWG Score1/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ daChe mùi
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hoạt chất trong công thức
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của sản phẩm mỹ phẩm
  • Hỗ trợ độ ổn định của emulsion và dung dịch
  • Tăng cảm giác sử dụng nhẹ nhàng và mịn trên da
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Có khả năng kích ứa da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Không nên sử dụng liên tục trên da bị tổn thương hoặc viêm
  • Có thể gây dị ứng hóa học ở một số cá nhân nhạy cảm