Glycerin vs Ethyl 3,5,5-trimethylhexanoate (Iso E Super)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

Công thức phân tử

C11H22O2

Khối lượng phân tử

186.29 g/mol

CAS

67707-75-9

Glycerin

Glycerin

Ethyl 3,5,5-trimethylhexanoate (Iso E Super)

ETHYL 3,5,5-TRIMETHYLHEXANOATE

Tên tiếng ViệtGlycerinEthyl 3,5,5-trimethylhexanoate (Iso E Super)
Phân loạiHoạt chấtHương liệu
EWG Score1/103/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ daTạo hương
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Tạo hương thơm ấm áp, gỗ mộc, lâu dài trên da
  • Cải thiện cảm giác sử dụng và trải nghiệm người dùng
  • Ổn định hóa học cao, bền lâu dưới điều kiện bảo quản thông thường
  • Không gây bóng nhờn, phù hợp với mọi loại da
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Có thể gây nhạy cảm da hoặc phản ứng dị ứng ở người da nhạy cảm hoặc khi sử dụng nồng độ cao
  • Một số nghiên cứu cho thấy khả năng bioaccumulation trong cơ thể và môi trường
  • Có thể gây phóng đại mùi hoặc olfactory adaptation (mũi quen với mùi) ở một số người
  • EU đang xem xét giới hạn nồng độ sử dụng do các endocrine disruption concerns