Glycerin vs Ethyl methacrylate (EMA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

Công thức phân tử

C6H10O2

Khối lượng phân tử

114.14 g/mol

CAS

97-63-2

Glycerin

Glycerin

Ethyl methacrylate (EMA)

ETHYL METHACRYLATE

Tên tiếng ViệtGlycerinEthyl methacrylate (EMA)
Phân loạiHoạt chấtKhác
EWG Score1/106/10
Gây mụn0/5
Kích ứng0/53/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Điều chỉnh độ nhớt và kết cấu sản phẩm hiệu quả
  • Cải thiện cảm giác sử dụng và khả năng lan toả trên da
  • Tăng độ ổn định và bền vững của công thức
  • Giúp tạo màng bảo vệ mỏng trên bề mặt da
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Có khả năng gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Cần hạn chế sử dụng liên tục trên da yếu hoặc viêm