Glycerin vs Hexyl Butyrate / Hexyl Butanoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

2639-63-6

Glycerin

Glycerin

Hexyl Butyrate / Hexyl Butanoate

HEXYL BUTYRATE

Tên tiếng ViệtGlycerinHexyl Butyrate / Hexyl Butanoate
Phân loạiHoạt chấtHương liệu
EWG Score1/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ daTạo hương
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Cung cấp hương thơm tự nhiên, tinh tế cho sản phẩm
  • Tăng cường trải nghiệm sử dụng mỹ phẩm với mùi hương dễ chịu
  • Volatile nhẹ nhàng, không gây bít lỗ chân lông
  • Ổn định hương thơm và giúp các note hương khác phát triển tốt hơn
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Có thể gây kích ứng cho làn da rất nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Người có tiền sử dị ứng với thành phần hương liệu nên test trước
  • Có thể phá vỡ barrier da nếu sử dụng quá nồng độ cao
  • Dễ bay hơi, có thể không phù hợp cho những ai muốn hương lâu trên da