Glycerin vs Isoamyl Acetate / Isopentyl Acetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

Công thức phân tử

C7H14O2

Khối lượng phân tử

130.18 g/mol

CAS

123-92-2

Glycerin

Glycerin

Isoamyl Acetate / Isopentyl Acetate

ISOAMYL ACETATE

Tên tiếng ViệtGlycerinIsoamyl Acetate / Isopentyl Acetate
Phân loạiHoạt chấtKhác
EWG Score1/103/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Cải thiện độ hòa tan và phân tán đều các thành phần hóa học trong công thức
  • Tăng cường khả năng thấm sâu của các chất hoạt động vào da
  • Mang lại mùi thơm tự nhiên, nhẹ nhàng cho sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Dễ bay hơi, có thể giảm hiệu quả nếu để lâu hoặc không kín nắp
  • Mùi thơm có thể gây dị ứng hoặc nhạy cảm với một số người