Glycerin vs Isopropyl Laurate (Isopropyl Laurate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

Công thức phân tử

C15H30O2

Khối lượng phân tử

242.40 g/mol

CAS

10233-13-3

Glycerin

Glycerin

Isopropyl Laurate (Isopropyl Laurate)

ISOPROPYL LAURATE

Tên tiếng ViệtGlycerinIsopropyl Laurate (Isopropyl Laurate)
Phân loạiHoạt chấtDưỡng ẩm
EWG Score1/103/10
Gây mụn0/53/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ daLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Làm mềm mại và dưỡng ẩm cho da hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và độ bong bóng của sản phẩm
  • Giúp các thành phần khác hòa tan và phân tán đều
  • Tạo cảm giác nhẹ nhàng, không bết dính trên da
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Có thể gây mụn cho da nhạy cảm và da dầu (comedogenic rating 3)
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng trên toàn mặt
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người có da cực kỳ nhạy cảm

Nhận xét

Glycerin là humectant hút ẩm từ không khí, trong khi Isopropyl Laurate là emollient che phủ. Glycerin thường được sử dụng cùng với emollient để tạo hiệu ứng dưỡng ẩm tối đa