Glycerin vs Isostearamidopropyl Dimethylamine Lactate (Chất chống tĩnh điện lactate)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
56-81-5
Công thức phân tử
C26H54N2O4
Khối lượng phân tử
458.7 g/mol
CAS
55852-15-8
| Glycerin Glycerin | Isostearamidopropyl Dimethylamine Lactate (Chất chống tĩnh điện lactate) ISOSTEARAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE LACTATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glycerin | Isostearamidopropyl Dimethylamine Lactate (Chất chống tĩnh điện lactate) |
| Phân loại | Hoạt chất | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 5/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 2/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Glycerin vs hyaluronic-acidGlycerin vs ceramideGlycerin vs niacinamideIsostearamidopropyl Dimethylamine Lactate (Chất chống tĩnh điện lactate) vs panthenolIsostearamidopropyl Dimethylamine Lactate (Chất chống tĩnh điện lactate) vs cetyl-alcoholIsostearamidopropyl Dimethylamine Lactate (Chất chống tĩnh điện lactate) vs sodium-chloride