Glycerin vs Carvyl Propionate (L-Carvyl Propionate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

Công thức phân tử

C13H20O2

Khối lượng phân tử

208.30 g/mol

CAS

97-45-0

Glycerin

Glycerin

Carvyl Propionate (L-Carvyl Propionate)

L-CARVYL PROPIONATE

Tên tiếng ViệtGlycerinCarvyl Propionate (L-Carvyl Propionate)
Phân loạiHoạt chấtHương liệu
EWG Score1/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng0/52/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ daTạo hương
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Tạo hương thơm tự nhiên, sảng khoái cho sản phẩm
  • Mang lại cảm giác tươi mát và dễ chịu trên da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương hấp dẫn
  • Ổn định và giữ lâu hương thơm so với các hương liệu tinh dầu tự nhiên
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần thơm
  • Không nên tiếp xúc trực tiếp với vùng mắt
  • Nồng độ quá cao có thể gây cảm giác nóng rát trên da