Glycerin vs Methicone Lauryl Isopentyl PEG/PPG (Chất nhũ hóa Silicone)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
56-81-5
🧪
Chưa có ảnh
CAS
1112315-26-0
| Glycerin Glycerin | Methicone Lauryl Isopentyl PEG/PPG (Chất nhũ hóa Silicone) LAURYL ISOPENTYL-PEG/PPG-18/18 METHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glycerin | Methicone Lauryl Isopentyl PEG/PPG (Chất nhũ hóa Silicone) |
| Phân loại | Hoạt chất | Khác |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da | Nhũ hoá |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|