Glycerin vs Polyethylene Glycol 14 (PEG-14)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

Công thức phân tử

C26H54O14

Khối lượng phân tử

590.7 g/mol

CAS

25322-68-3

Glycerin

Glycerin

Polyethylene Glycol 14 (PEG-14)

PEG-14

Tên tiếng ViệtGlycerinPolyethylene Glycol 14 (PEG-14)
Phân loạiHoạt chấtDưỡng ẩm
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ daGiữ ẩm
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Tăng cường khả năng hấp thu của các thành phần hoạt tính khác
  • Không gây mụn và phù hợp với da nhạy cảm
  • Tạo cảm giác mịn màng và mềm mại trên da
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người da cực kỳ nhạy cảm khi dùng nồng độ cao
  • Nếu dùng quá liều có thể làm da quá ẩm, gây khó chịu

Nhận xét

Cả hai đều là humectant mạnh mẽ. Glycerin nhanh hơn và cấp ẩm tức thời, nhưng PEG-14 có tác dụng kéo dài hơn và hỗ trợ penetration của các thành phần khác tốt hơn.