Glycerin vs Tocopheryl Ether PEG/PPG

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

🧪

Chưa có ảnh

CAS

-

Glycerin

Glycerin

Tocopheryl Ether PEG/PPG

PEG/PPG-100/70 TOCOPHERYL ETHER

Tên tiếng ViệtGlycerinTocopheryl Ether PEG/PPG
Phân loạiHoạt chấtChống nắng
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ daChống oxy hoá, Nhũ hoá, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt, Hấp thụ tia UV
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi gốc tự do và tia UV
  • Ổn định công thức乳化,giúp sản phẩm không bị tách lớp
  • Điều hòa và làm mềm da, tăng cảm giác thoải mái
  • Tăng hiệu quả hấp thụ và phân tán các thành phần hoạt chất khác
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Một số cá nhân nhạy cảm có thể gặp kích ứng nhẹ, cần test trước khi sử dụng rộng rãi
  • Có chứa PEG có thể gây khô da nếu da đã có vấn đề rào cản
  • Không nên sử dụng ở nồng độ quá cao trong các sản phẩm nhạy cảm

Nhận xét

Glycerin chỉ giữ nước, không có tác dụng chống oxy hóa. Tocopheryl Ether vừa có tác dụng chống oxy hóa vừa giữ nước nhẹ, nhưng không mạnh bằng glycerin.