Glycerin vs Dung dịch đệm phosphate sinh lý

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

Công thức phân tử

Cl2H3K2Na3O8P2

Khối lượng phân tử

411.04 g/mol

CAS

-

Glycerin

Glycerin

Dung dịch đệm phosphate sinh lý

PHOSPHATE BUFFERED SALINE

Tên tiếng ViệtGlycerinDung dịch đệm phosphate sinh lý
Phân loạiHoạt chấtKhác
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Duy trì độ pH ổn định và giữ cân bằng pH da tự nhiên
  • Tương thích sinh lý cao, an toàn cho da nhạy cảm
  • Hoạt động như dung môi hiệu quả, giúp hòa tan và vận chuyển các thành phần khác
  • Không gây kích ứng, không gây mụn trứng cá
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da nếu lạm dụng lâu dài
  • Không phải là thành phần tác dụng chủ động, chỉ hỗ trợ công thức

Nhận xét

Glycerin là một humectant mạnh mẽ giúp giữ ẩm; PBS là một dung môi với tính buffering, không phải humectant. Cả hai thường được sử dụng cùng nhau trong công thức