Glycerin vs Polyglyceryl-4 Polyricinoleate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

CAS

29894-35-7

Glycerin

Glycerin

Polyglyceryl-4 Polyricinoleate

POLYGLYCERYL-4 POLYRICINOLEATE

Tên tiếng ViệtGlycerinPolyglyceryl-4 Polyricinoleate
Phân loạiHoạt chấtKhác
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ daNhũ hoá
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Nhũ hóa hiệu quả giữa các thành phần dầu và nước
  • Tạo kết cấu mềm mịn, dễ thoa và hấp thụ tốt
  • Cải thiện độ bền và ổn định của sản phẩm
  • An toàn cho da nhạy cảm, lành tính và không gây kích ứng
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Có thể gây mụn ở những người da dầu và mụn cực nhạy cảm (mức độ rất thấp)