Glycerin vs Kali acetate / Acetate kali

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

Công thức phân tử

C2H3KO2

Khối lượng phân tử

98.14 g/mol

CAS

127-08-2

Glycerin

Glycerin

Kali acetate / Acetate kali

POTASSIUM ACETATE

Tên tiếng ViệtGlycerinKali acetate / Acetate kali
Phân loạiHoạt chấtKhác
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Tạo màng bảo vệ trên bề mặt da, giữ ẩm và ngăn mất nước
  • Cải thiện độ mịn và mềm mại của da nhờ lớp film cao cấp
  • Tương thích tốt với các thành phần khác, giúp ổn định công thức
  • An toàn cho hầu hết các loại da, không gây bít tắc lỗ chân lông
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng nhẹ đối với da nhạy cảm
  • Có khả năng gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm với muối kali

Nhận xét

Glycerin là một humectant mạnh hơn so với kali acetate, có khả năng hút nước tốt hơn. Tuy nhiên, glycerin có thể tạo cảm giác dính ở nồng độ cao, trong khi kali acetate tạo cảm giác mịn mà không dính