Glycerin vs Kali hydro phthalate (Potassium biphthalate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

Công thức phân tử

C8H5KO4

Khối lượng phân tử

204.22 g/mol

CAS

877-24-7

Glycerin

Glycerin

Kali hydro phthalate (Potassium biphthalate)

POTASSIUM BIPHTHALATE

Tên tiếng ViệtGlycerinKali hydro phthalate (Potassium biphthalate)
Phân loạiHoạt chấtKhác
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Điều chỉnh và ổn định độ pH của công thức mỹ phẩm
  • Tăng cường khả năng buffer để bảo vệ da khỏi sự thay đổi pH đột ngột
  • Giúp duy trì hiệu quả của các thành phần hoạt tính khác trong sản phẩm
  • Cải thiện độ ổn định và tuổi thọ của sản phẩm
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Tiếp xúc trực tiếp với nồng độ cao có thể gây kích ứng da nhẹ
  • Không nên sử dụng ở nồng độ vượt quá khuyến cáo do có thể ảnh hưởng đến cân bằng pH tối ưu