Glycerin vs Glyceryl Coate PPG/PEG (Chất nhũ hóa Glyceryl Coate đa công năng)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
56-81-5
🧪
Chưa có ảnh
CAS
-
| Glycerin Glycerin | Glyceryl Coate PPG/PEG (Chất nhũ hóa Glyceryl Coate đa công năng) PPG/PEG-2/10 GLYCERYL COCOATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glycerin | Glyceryl Coate PPG/PEG (Chất nhũ hóa Glyceryl Coate đa công năng) |
| Phân loại | Hoạt chất | Tẩy rửa |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da | Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Glycerin vs hyaluronic-acidGlycerin vs ceramideGlycerin vs niacinamideGlyceryl Coate PPG/PEG (Chất nhũ hóa Glyceryl Coate đa công năng) vs cetyl-alcoholGlyceryl Coate PPG/PEG (Chất nhũ hóa Glyceryl Coate đa công năng) vs panthenolGlyceryl Coate PPG/PEG (Chất nhũ hóa Glyceryl Coate đa công năng) vs xanthan-gum