Glycerin vs Propyl Acetate (Propyl Acetate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

Công thức phân tử

C5H10O2

Khối lượng phân tử

102.13 g/mol

CAS

109-60-4

Glycerin

Glycerin

Propyl Acetate (Propyl Acetate)

PROPYL ACETATE

Tên tiếng ViệtGlycerinPropyl Acetate (Propyl Acetate)
Phân loạiHoạt chấtHương liệu
EWG Score1/103/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/52/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ daTạo hương
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Giúp các thành phần mùi hòa tan đều và phân tán tốt trong sản phẩm
  • Tăng tính bay hơi, giúp hương thơm phát tán nhanh và tự nhiên
  • Không để lại dư lượng nhờn trên da nhờ tính chất bay hơi cao
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các tinh chất khác vào da
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Mùi hóa học mạnh có thể gây đau đầu hoặc khó chịu ở những người nhạy cảm
  • Nguy hiểm hít phải nếu được sử dụng trong sản phẩm phun (xịt), cần thông gió tốt
  • Dễ bay hơi có thể làm khô da nếu tiếp xúc lâu dài

Nhận xét

Glycerin dịu nhẹ và giữ ẩm tốt hơn, PG thấm sâu và enhance penetration tốt hơn