Glycerin vs Peptide tái tạo da từ công nghệ gen (Methionyl SH-Polypeptide-31 Decapeptide-40)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
56-81-5
| Glycerin Glycerin | Peptide tái tạo da từ công nghệ gen (Methionyl SH-Polypeptide-31 Decapeptide-40) R-(METHIONYL SH-POLYPEPTIDE-31 DECAPEPTIDE-40) | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glycerin | Peptide tái tạo da từ công nghệ gen (Methionyl SH-Polypeptide-31 Decapeptide-40) |
| Phân loại | Hoạt chất | Hoạt chất |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da | Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Glycerin vs hyaluronic-acidGlycerin vs ceramideGlycerin vs niacinamidePeptide tái tạo da từ công nghệ gen (Methionyl SH-Polypeptide-31 Decapeptide-40) vs hyaluronic-acidPeptide tái tạo da từ công nghệ gen (Methionyl SH-Polypeptide-31 Decapeptide-40) vs niacinamidePeptide tái tạo da từ công nghệ gen (Methionyl SH-Polypeptide-31 Decapeptide-40) vs panthenol