Glycerin vs Natri/Nhôm/Sắt/Sunfat/Tartrat/Hydroxide
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
56-81-5
🧪
Chưa có ảnh
CAS
-
| Glycerin Glycerin | Natri/Nhôm/Sắt/Sunfat/Tartrat/Hydroxide SODIUM/ALUMINUM/IRON/SULFATE/TARTARATE/HYDROXIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glycerin | Natri/Nhôm/Sắt/Sunfat/Tartrat/Hydroxide |
| Phân loại | Hoạt chất | Chống nắng |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 2/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da | Kháng khuẩn, Giữ ẩm, Hấp thụ tia UV |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|