Glycerin vs Protein lúa mì thủy phân hóa với Ammonium Quaternary (Soya & Wheat)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
56-81-5
🧪
Chưa có ảnh
CAS
222400-09-1
| Glycerin Glycerin | Protein lúa mì thủy phân hóa với Ammonium Quaternary (Soya & Wheat) SOYAMIDOETHYLDIMONIUM/TRIMONIUM HYDROXYPROPYL HYDROLYZED WHEAT PROTEIN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glycerin | Protein lúa mì thủy phân hóa với Ammonium Quaternary (Soya & Wheat) |
| Phân loại | Hoạt chất | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 0/5 | 2/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da | Dưỡng tóc |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Glycerin vs hyaluronic-acidGlycerin vs ceramideGlycerin vs niacinamideProtein lúa mì thủy phân hóa với Ammonium Quaternary (Soya & Wheat) vs hydrolyzed-wheat-proteinProtein lúa mì thủy phân hóa với Ammonium Quaternary (Soya & Wheat) vs panthenolProtein lúa mì thủy phân hóa với Ammonium Quaternary (Soya & Wheat) vs cetyl-alcohol