Glycerin vs Glyceride từ mỡ động vật

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

CAS

91723-30-7

Glycerin

Glycerin

Glyceride từ mỡ động vật

TALLOW GLYCERIDES

Tên tiếng ViệtGlycerinGlyceride từ mỡ động vật
Phân loạiHoạt chấtDưỡng ẩm
EWG Score1/103/10
Gây mụn0/53/5
Kích ứng0/52/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ daLàm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước trên bề mặt da
  • Tạo lớp bảo vệ emollient mềm mại và dễ chịu
  • Hỗ trợ乳hóa giữa các thành phần dầu và nước
  • Điều hòa da, giảm thiểu tình trạng khô ráp
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Có thể gây mụn đầu đen ở da nhạy cảm hoặc da dầu do tính comedogenic trung bình
  • Nguồn gốc từ động vật có thể không phù hợp với người theo đạo vegan hoặc xu hướng skincare đạo đức
  • Mùi đặc trưng từ mỡ động vật có thể không được ưa chuộng, cần che phủ bằng hương liệu

Nhận xét

Glycerin là humectant (giữ nước trong da), trong khi Tallow Glycerides là emollient-occlusive (tạo lớp bảo vệ). Glycerin nhẹ nhàng hơn nhưng không có tính bảo vệ rào cản da như Tallow Glycerides.