Axit Glycolic vs Axit Maléic
✗ Nên tránh dùng cùng
CAS
79-14-1
Công thức phân tử
C4H4O4
Khối lượng phân tử
116.07 g/mol
CAS
110-16-7
| Axit Glycolic GLYCOLIC ACID | Axit Maléic MALEIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit Glycolic | Axit Maléic |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 4/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 4/5 | 3/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Axit glycolic có phân tử nhỏ hơn nên thẩm thấu sâu hơn và tác dụng mạnh hơn axit maléic. Axit maléic thường ít kích ứng hơn nhưng cũng ít hiệu quả hơn.