Axit Glycolic vs Axit Salicylic
✗ Nên tránh dùng cùng
CAS
79-14-1
CAS
69-72-7
| Axit Glycolic GLYCOLIC ACID | Axit Salicylic Salicylic Acid | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit Glycolic | Axit Salicylic |
| Phân loại | Khác | Tẩy da chết |
| EWG Score | 4/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 4/5 | 3/5 |
| Công dụng | — | Trị gàu, Dưỡng tóc, Bong sừng, Che mùi, Chất bảo quản, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Glycolic là AHA tan trong nước, tác động bề mặt da. Salicylic là BHA tan trong dầu, thẩm thấu vào lỗ chân lông. Glycolic tốt cho texture và tone, Salicylic tốt cho mụn