Acryloyloxyethyl Succinate (HEA Succinate) vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9H12O6

Khối lượng phân tử

216.19 g/mol

CAS

50940-49-3

CAS

56-81-5

Acryloyloxyethyl Succinate (HEA Succinate)

HEA SUCCINATE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtAcryloyloxyethyl Succinate (HEA Succinate)Glycerin
Phân loạiKhácHoạt chất
EWG Score1/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Tăng cường độ cứng và độ bền của móng tay
  • Cải thiện độ bóng tự nhiên và mặt mũi móng
  • Giúp móng khoẻ mạnh hơn, chống nứt và gãy
  • Tạo lớp bảo vệ chống lại các tác nhân gây tổn thương bên ngoài
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc trực tiếp với da nhạy cảm
  • Cần rửa tay kỹ lưỡng sau khi sử dụng để tránh tích tụ
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da