Heptanal Dimethylacetal (Dimethylacetal Heptanal) vs Kali Sorbate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

10032-05-0

CAS

24634-61-5 / 590-00-1

Heptanal Dimethylacetal (Dimethylacetal Heptanal)

HEPTANAL DIMETHYLACETAL

Kali Sorbate

POTASSIUM SORBATE

Tên tiếng ViệtHeptanal Dimethylacetal (Dimethylacetal Heptanal)Kali Sorbate
Phân loạiHương liệuBảo quản
EWG Score3/103/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngChất bảo quản
Lợi ích
  • Cung cấp hương liệu tươi mát, nhẹ nhàng với mùi trái cây dễ chịu
  • Giúp cải thiện cảm nhận sử dụng và sự hấp dẫn của sản phẩm
  • Tăng cường trải nghiệm cảm giác khi sử dụng mỹ phẩm
  • Giúp che phủ các mùi không mong muốn từ các thành phần khác
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, kéo dài thời gian sử dụng
  • An toàn cho da nhạy cảm, ít gây kích ứng
  • Nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc ở những người da nhạy cảm
  • Có tiềm năng gây dị ứng liên hệ ở một số cá nhân nhạy cảm với các thành phần hương liệu
  • Dễ bay hơi, cần bảo quản trong điều kiện kín và mát
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với vùng mắt và niêm mạc
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt