Axit heptanoic vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H14O2

Khối lượng phân tử

130.18 g/mol

CAS

111-14-8

CAS

56-81-5

Axit heptanoic

HEPTANOIC ACID

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtAxit heptanoicGlycerin
Phân loạiHương liệuHoạt chất
EWG Score4/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngTạo hươngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm tự nhiên và dễ chịu cho sản phẩm
  • Giúp cải thiện cảm nhận sử dụng và trải nghiệm khách hàng
  • Hoạt động như một tiền chất trong tổng hợp các chất hương phức tạp
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Axit béo có thể gây phản ứng với một số thành phần kiềm trong công thức
  • Cần kiểm soát nồng độ để tránh ảnh hưởng đến độ pH sản phẩm
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da