Hexamidine Diisethionate vs METHYLISOTHIAZOLINONE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C24H38N4O10S2
Khối lượng phân tử
606.7 g/mol
CAS
659-40-5
CAS
2682-20-4
| Hexamidine Diisethionate HEXAMIDINE DIISETHIONATE | METHYLISOTHIAZOLINONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hexamidine Diisethionate | METHYLISOTHIAZOLINONE |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | — |
| Công dụng | Làm mềm da, Chất bảo quản, Dưỡng da | Chất bảo quản |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Hexamidine diisethionate có phổ hoạt động rộng hơn nhưng ít gây kích ứng hơn methylisothiazolinone. Tuy nhiên, methylisothiazolinone hoạt động ở nồng độ thấp hơn và có chi phí thấp hơn.