Bảo quảnEU ✓

Hexamidine Diisethionate

HEXAMIDINE DIISETHIONATE

Hexamidine Diisethionate là một chất bảo quản tổng hợp mạnh mẽ với tính năng kháng khuẩn và chống nấm rộng rãi, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm. Thành phần này hoạt động bằng cách phá vỡ膜tế bào vi sinh vật, từ đó ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc trong công thức. Ngoài tính bảo quản, nó còn cung cấp tính chất làm mềm mại da và điều hòa da, giúp duy trì độ ẩm tự nhiên của da. Hexamidine Diisethionate được công nhận rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và được sử dụng an toàn ở nồng độ thích hợp.

Công thức phân tử

C24H38N4O10S2

Khối lượng phân tử

606.7 g/mol

Tên IUPAC

4-[6-(4-carbamimidoylphenoxy)hexoxy]benzenecarboximidamide;bis(2-hydroxyethanesulfonic acid)

CAS

659-40-5

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Hexamidine Diisethionate được phép sử dụ

Tổng quan

Hexamidine Diisethionate là một chất bảo quản tổng hợp thuộc nhóm biguanide, được phát triển và sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân từ những năm 1970. Thành phần này có khả năng kháng khuẩn mạnh mẽ và kháng nấm, làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến để bảo vệ các sản phẩm chăm sóc da, chất giặt rửa và các công thức khác khỏi sự ô nhiễm vi sinh vật. Công thức hóa học của nó (2-Hydroxyethanesulphonic acid, compound with 4,4'-[hexane-1,6-diylbis(oxy)]bis[benzenecarboxamidine]) cho phép nó hoạt động hiệu quả ở nồng độ tương đối thấp mà vẫn duy trì khả năng bảo quản cao. Ngoài vai trò bảo quản chính, hexamidine diisethionate còn mang lại các lợi ích bổ sung cho chăm sóc da bao gồm điều hòa da và khả năng làm mềm mại.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc
  • Cung cấp tính chất điều hòa da, giúp làm mềm mại và mịn da
  • Hỗ trợ duy trì độ ẩm tự nhiên của da và tăng cường độ ẩm
  • Có khả năng chống viêm nhẹ, giúp làm dịu các vùng da bị kích ứng
  • Không gây bọt trong công thức nên thích hợp cho các sản phẩm không bọt

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Một số cá nhân có thể bị dị ứng hoặc nhạy cảm với thành phần này
  • Tiềm năng ảnh hưởng đến quần thể vi sinh vật da tự nhiên ở nồng độ quá cao

Cơ chế hoạt động

Hexamidine Diisethionate hoạt động chủ yếu bằng cách phá vỡ cấu trúc của màng tế bào vi sinh vật, đặc biệt là vi khuẩn và nấm mốc. Thành phần này tương tác với các thành phần lipid và protein của tế bào vi sinh vật, làm mất chức năng của hàng rào bảo vệ tự nhiên và ngăn chặn sự phát triển và nhân lên. Khi áp dụng trên da, hexamidine diisethionate cũng có tác dụng điều hòa da nhẹ, giúp cải thiện độ ẩm và mịn của bề mặt da mà không gây bọt hoặc kích ứng đáng kể.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu từ những năm 1970 đến nay đã xác nhận hiệu quả của hexamidine diisethionate như một chất bảo quản rộng phổ, với hoạt động chống lại một loạt các chủng vi khuẩn Gram dương, Gram âm, và các loài nấm. Các thử nghiệm an toàn trên da cho thấy rằng ở nồng độ khuyến nghị (thường là 0,05-0,1%), thành phần này có hồ sơ an toàn tốt với nguy cơ kích ứng tối thiểu ở những người có da không nhạy cảm. Các bằng chứng lâm sàng cũng chỉ ra rằng nó có tác dụng chống viêm nhẹ và có thể giúp cải thiện tình trạng của da có xu hướng viêm mụn.

Cách Hexamidine Diisethionate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Hexamidine Diisethionate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Nồng độ khuyến nghị: 0,05-0,1% trong công thức cuối cùng; tối đa 0,1% theo quy định EU

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm chăm sóc da; không cần sử dụng riêng biệt vì nó là thành phần trong công thức

Công dụng:

Làm mềm daChất bảo quảnDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosmeticDatabase.comEuropean Commission Cosmetics Ingredients DatabasePersonal Care Product Council

CAS: 659-40-5 · EC: 211-533-5 · PubChem: 3080571

Bạn có biết?

Hexamidine diisethionate được phát triển ban đầu vào những năm 1970 và nhanh chóng trở thành một trong những chất bảo quản ưa thích nhất trong ngành mỹ phẩm châu Âu do hiệu quả và an toàn cao của nó.

Tên 'biguanide' đề cập đến cấu trúc hóa học của nó, chứa hai nhóm guanidine; cấu trúc này là chìa khóa để hoạt động kháng khuẩn mạnh mẽ của nó.

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.